グラマー
Tính từ đuôi na
đẫy đà; nở nang
Danh từ chung
người phụ nữ đẫy đà; cô gái quyến rũ
JP: 彼女はグラマーだね。
VI: Cô ấy rất quyến rũ.
Tính từ đuôi na
đẫy đà; nở nang
Danh từ chung
người phụ nữ đẫy đà; cô gái quyến rũ
JP: 彼女はグラマーだね。
VI: Cô ấy rất quyến rũ.