Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グラウブルグンダー
🔊
Danh từ chung
Grauburgunder (giống nho làm rượu)
🔗 ピノグリ