グライディング

Danh từ chung

gliding|lượn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人々ひとびとはハンググライディングは危険きけんだとかんがえがちである。
Mọi người thường nghĩ rằng lướt ván dù là nguy hiểm.
あなたはハンググライディングが危険きけんだとおもいますか?
Bạn có nghĩ rằng lướt ván dù là nguy hiểm không?