Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グノーシス主義
[Chủ Nghĩa]
グノーシスしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa Gnosticism
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa