Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グジャラート語
[Ngữ]
グジャラートご
🔊
Danh từ chung
tiếng Gujarati; tiếng Gujerati
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ