ググる
ぐぐる
グーグる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

⚠️Khẩu ngữ

tìm kiếm trên Google

JP: 「どんなことでもぐにかります、・・・ググれば」「ググれば?」

VI: "Bạn có thể biết bất cứ điều gì ngay lập tức, chỉ cần... Google thôi." "Google ư?"

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ググれよ。
Google đi.
ググってあげましょう。
Tôi sẽ tìm giúp bạn trên Google.
ググってみな。
Hãy thử tìm kiếm trên Google.
Bingでググらせてよ。
Cho phép tôi tìm kiếm trên Bing.