クンクン
くんくん

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

khịt khịt

JP: そのいぬ地面じめんをくんくんいだ。

VI: Con chó đó đã ngửi quanh mặt đất.

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

rên rỉ; thút thít