クロール

Danh từ chung

bơi sải; bơi trườn sấp

JP: クロールできる?

VI: Bạn có bơi kiểu sải được không?

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Tin học

thu thập dữ liệu web

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはクロールのおよかたっている。
Cô ấy biết bơi kiểu sải.