クロム
クローム

Danh từ chung

crôm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うわぁ、いま、ロボットがあるいてるのた?スーパー・クロム・5000だったにちがいないよ!
Wow, bạn có thấy robot đang đi không? Chắc chắn là Super Chrome 5000 đấy!