Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クロス集計
[Tập Kế]
クロスしゅうけい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
bảng chéo
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường