クロス張替え [Trương Thế]
クロスはりかえ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
thay giấy dán tường; trang trí lại
🔗 クロス
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
thay giấy dán tường; trang trí lại
🔗 クロス