クレーム処理 [Xứ Lý]
クレームしょり
Danh từ chung
xử lý khiếu nại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今日も一日クレーム処理ばかりで、もうくたくた。
Hôm nay tôi chỉ toàn xử lý khiếu nại và giờ thì mệt lử.