Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クレブス回路
[Hồi Lộ]
クレブスかいろ
🔊
Danh từ chung
chu trình Krebs
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
Từ liên quan đến クレブス回路
クエン酸回路
クエンさんかいろ
chu trình axit citric