クルド人 [Nhân]

クルドじん

Danh từ chung

người Kurd

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

クルドじんには自分じぶん国家こっかがない。
Người Kurd không có quốc gia của riêng họ.
クルドじん独自どくじ国家こっかっていない。
Người Kurd không có quốc gia riêng.