クリーム状 [Trạng]
クリームじょう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
độ kem; độ sệt như kem
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
độ kem; độ sệt như kem