クリームチーズ
クリーム・チーズ
Danh từ chung
phô mai kem
JP: クリームチーズ取ってくれる?
VI: Bạn có thể lấy giúp tôi hộp phô mai kem không?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはベーグルにクリームチーズを付けて食べました。
Tom đã ăn bánh mì bagel với kem phô mai.
トムはベーグルにクリームチーズを塗って食べた。
Tom đã ăn bánh mì bagel với kem phô mai.