クリスマス会 [Hội]

クリスマスかい

Danh từ chung

Tiệc Giáng sinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

クリスマスかい中止ちゅうしになったんだ。
Buổi tiệc Giáng sinh đã bị hủy.
子供こどもたちは、クリスマスかいでプレゼント交換こうかんをしました。
Trẻ em đã trao đổi quà tặng trong bữa tiệc Giáng sinh.