クランクアップ
クランク・アップ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
Lĩnh vực: điện ảnh; truyền hình
hoàn thành quay phim; kết thúc
JP: 撮影は3日間でクランクアップします。
VI: Việc quay phim sẽ kết thúc trong ba ngày.
🔗 クランクイン