クランク

Danh từ chung

tay quay

Danh từ chung

đường hẹp, hình tay quay

Danh từ chung

tay quay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

撮影さつえい3日間みっかかんでクランクアップします。
Việc quay phim sẽ kết thúc trong ba ngày.

Từ liên quan đến クランク