Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クラフォード賞
[Thưởng]
クラフォードしょう
🔊
Danh từ chung
Giải thưởng Crafoord
Hán tự
賞
Thưởng
giải thưởng