クラッと
くらっと
クラっと

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

chóng mặt; đầu óc quay cuồng

JP: きゅうがったら、クラッとめまいがした。

VI: Tôi bỗng dưng đứng dậy thì cảm thấy chóng mặt.