Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クラス替え
[Thế]
クラスがえ
🔊
Danh từ chung
thay đổi lớp học
Hán tự
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-