Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クライオニクス
🔊
Danh từ chung
đông lạnh
🔗 人体冷凍保存・じんたいれいとうほぞん