クライアントサイド
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Tin học
phía khách hàng
🔗 クライアント側・クライアントがわ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Tin học
phía khách hàng
🔗 クライアント側・クライアントがわ