クソ度胸 [Độ Hung]
くそ度胸 [Độ Hung]
糞度胸 [Phẩn Độ Hung]
クソどきょう
– くそ度胸・糞度胸
くそどきょう
– くそ度胸・糞度胸
Danh từ chung
liều lĩnh