Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クズネッツの波
[Ba]
クズネッツのなみ
🔊
Danh từ chung
dao động Kuznets
Hán tự
波
Ba
sóng; Ba Lan