Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クウェート国
[Quốc]
クウェートこく
🔊
Danh từ chung
Nhà nước Kuwait
Hán tự
国
Quốc
quốc gia