Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クインケ浮腫
[Phù Trũng]
クインケふしゅ
🔊
Danh từ chung
phù Quincke
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
腫
Trũng
khối u; sưng