ギンッ

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nhìn chằm chằm; nhìn sắc bén

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng va chạm (của kiếm)