Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ギルド社会主義
[Xã Hội Chủ Nghĩa]
ギルドしゃかいしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa xã hội guild
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa