Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ギリシア火薬
[Hỏa Dược]
ギリシアかやく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Quân sự
lửa Hy Lạp
Hán tự
火
Hỏa
lửa
薬
Dược
thuốc; hóa chất