ギリギリセーフ
ぎりぎりセーフ
Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi na
⚠️Khẩu ngữ
vừa kịp; chỉ vừa đủ
🔗 ギリギリアウト; ぎりぎり
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ギリギリセーフ!
Vừa kịp thời!
ギリギリセーフで間に合った。
Vừa kịp thời.