ギャル車 [Xa]
ギャルしゃ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
xe nữ tính (thường đầy hoa nhựa, thú nhồi bông, v.v.)
🔗 ヤン車
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
xe nữ tính (thường đầy hoa nhựa, thú nhồi bông, v.v.)
🔗 ヤン車