Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ギニー
🔊
Danh từ chung
đồng guinea
Từ liên quan đến ギニー
ギニア
Guinea
ギニア共和国
ギニアきょうわこく
Cộng hòa Guinea
ヒンソ
ひんそ
nghèo cùng cực