ギガ
Danh từ chungTiền tố
giga-; 10^9
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ viết tắt
gigabyte; GB
🔗 ギガバイト
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Khẩu ngữ
dữ liệu (đặc biệt trên điện thoại di động)