ギアナ

Danh từ chung

Guiana

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くるまのギアをれずにリバースをれたので店先みせさき多大ただい損害そんがいあたえた。
Tôi đã cho xe lùi mà không cài số nên đã gây hư hại nặng cho cửa hàng.