キーワード
キイワード

Danh từ chung

từ khóa; cụm từ khóa; manh mối

JP: あたらしいぶん追加ついかするまえに、そのぶんによってとうサイトにあたらしい語彙ごいがもたらされるかどうか、キーワード検索けんさくしてご確認かくにんください。

VI: Trước khi thêm câu mới, hãy tìm kiếm từ khóa để xác nhận liệu từ vựng mới có được thêm vào trang web này không.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

từ khóa; thuật ngữ tìm kiếm; thuật ngữ chỉ mục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

キーワードに合致がっちする文章ぶんしょうやファイルから、さらにすすんだ分析ぶんせきをして、かくれている真実しんじつ発見はっけんすることがナレッジです。
Khám phá ra sự thật ẩn giấu bằng cách phân tích sâu hơn các văn bản và tệp tin phù hợp với từ khóa là điều mà Naledge đạt được.