キープボトル
キープ・ボトル

Danh từ chung

chai rượu giữ tại quán bar

🔗 ボトルキープ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このみせは、ボトルをキープできるんですか。
Cửa hàng này có thể giữ chai không?