キータッチ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

cảm giác phím

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「よくタイポするよね?」「うん。キーボードがわたしのキータッチのはやさについてこれないのよ」
"Cậu hay đánh máy sai lắm nhỉ?" - "Ừ, bàn phím không theo kịp tốc độ gõ của tôi."