キレ落ち [Lạc]

キレおち

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng

thoát game trong cơn giận

thoát game trực tuyến trong cơn giận (vì thua)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ねぇ、「キレち」って言葉ことば使つかって、これ翻訳ほんやくしてくれない?
Này, bạn có thể dùng từ "キレ落ち" để dịch giúp tôi không?