キレート
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
⚠️Từ viết tắt
chelate
🔗 キレート化合物・キレートかごうぶつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
⚠️Từ viết tắt
chelate
🔗 キレート化合物・キレートかごうぶつ