キルヒホッフの法則 [Pháp Tắc]
キルヒホッフのほうそく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật Kirchhoff
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật Kirchhoff