Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キルギス人
[Nhân]
キルギスじん
🔊
Danh từ chung
người Kyrgyz
Hán tự
人
Nhân
người