キリル
Danh từ chung
chữ Kirin
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
キリル文字は読めますか?
Bạn có đọc được chữ Kirin không?
キリルと申します、初めまして!
Tên tôi là Kiril, rất vui được gặp bạn!