Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キリスト論
[Luận]
キリストろん
🔊
Danh từ chung
Kitô học
Hán tự
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết