Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キリスト紀元
[Kỉ Nguyên]
キリストきげん
🔊
Danh từ chung
Công Nguyên; CN
🔗 西暦
Hán tự
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc