Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キリスト友会
[Hữu Hội]
キリストゆうかい
🔊
Danh từ chung
Hội Bạn bè; Quakers
Hán tự
友
Hữu
bạn bè
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia