Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キリシタン寺
[Tự]
キリシタンでら
🔊
Danh từ chung
nhà thờ Thiên Chúa giáo
🔗 南蛮寺
Hán tự
寺
Tự
chùa