Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キュリー点
[Điểm]
キュリーてん
🔊
Danh từ chung
điểm Curie
Hán tự
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân