キャンプ地 [Địa]
キャンプち
Danh từ chung
khu cắm trại; địa điểm cắm trại
🔗 キャンプ場・キャンプじょう
Danh từ chung
khu cắm trại; địa điểm cắm trại
🔗 キャンプ場・キャンプじょう